place of business

place of business

A woman enters a place of business to buy a new book.

Định nghĩa

Cụm danh từ: (place of business) Địa điểm kinh doanh
- Một cơ sở (như nhà máy, xưởng lắp ráp, cửa hàng bán lẻ, kho hàng, v.v.) nơi hoạt động thương mại được tiến hành, hàng hóa được sản xuất, lưu trữ, chế biến, hoặc dịch vụ được cung cấp.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã chuyển địa điểm kinh doanh của mình đến một văn phòng lớn hơntrung tâm thành phố.)
  • (Cửa hàng bán lẻ một loại địa điểm kinh doanh phổ biến.)
  • (Thanh tra đã đến thăm địa điểm kinh doanh để kiểm tra các vi phạm an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a place of business": vận hành một địa điểm kinh doanh.
    • She operates a small place of business selling handmade crafts. ( ấy vận hành một địa điểm kinh doanh nhỏ bán đồ thủ công.)
  • "to register a place of business": đăng ký địa điểm kinh doanh.
    • All businesses must register their place of business with the local authorities. (Tất cả các doanh nghiệp phải đăng ký địa điểm kinh doanh với chính quyền địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Business premises (cụm danh từ): mặt bằng kinh doanh (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The lease covers the business premises and all equipment. (Hợp đồng thuê bao gồm mặt bằng kinh doanh tất cả thiết bị.)
  • Workplace (danh từ): nơi làm việc (không nhất thiết liên quan đến thương mại).
    • The office is a clean and safe workplace. (Văn phòng một nơi làm việc sạch sẽ an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Establishment: cơ sở (kinh doanh).
    • The restaurant is a popular establishment in the city. (Nhà hàng một cơ sở kinh doanh nổi tiếng trong thành phố.)
  • Outlet: cửa hàng, điểm bán.
    • The brand has several retail outlets across the country. (Thương hiệu nhiều cửa hàng bán lẻ trên khắp cả nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "place of business", nhưng cụm từ thường dùng với động từ "set up" hoặc "run".)
    • Set up a place of business: thiết lập địa điểm kinh doanh.
      • They set up their place of business in a rented warehouse. (Họ thiết lập địa điểm kinh doanh trong một nhà kho thuê.)
    • Run a place of business: điều hành địa điểm kinh doanh.
      • He runs his place of business with great efficiency. (Anh ấy điều hành địa điểm kinh doanh của mình với hiệu quả cao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "place of business".)